薪资福利包裹
—
Phân tích từ 薪资福利包裹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gói lương và phúc lợi
Ví dụ (3)
人事部正在制定薪资福利包裹。
Phòng nhân sự đang xây dựng gói lương và phúc lợi.
薪资福利包裹会影响员工满意度。
Gói lương và phúc lợi sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
公司每年都会评估薪资福利包裹。
Công ty hằng năm đều đánh giá gói lương và phúc lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây