档案管理员
dàng'àn guǎnlǐyuán
nhân viên quản lý hồ sơ, nhân viên lưu trữ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhân viên quản lý hồ sơ, nhân viên lưu trữ
Ví dụ (3)
biǎo ledàng ànguǎn yuán
Trong biểu mẫu đã ghi nhân viên quản lý hồ sơ, nhân viên lưu trữ.
qǐngquèr èndàng ànguǎn yuánshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận nhân viên quản lý hồ sơ, nhân viên lưu trữ có đúng không.
dàng ànguǎn yuán yàodān shuō míng
Nhân viên quản lý hồ sơ, nhân viên lưu trữ cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây