租赁权益改良
zūlìn quányì gǎiliáng
cải tạo tài sản thuê, cải tạo quyền lợi thuê

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cải tạo tài sản thuê, cải tạo quyền lợi thuê
Ví dụ (3)
biǎo le lìnquángǎi liáng
Trong biểu mẫu đã ghi cải tạo tài sản thuê, cải tạo quyền lợi thuê.
qǐngquèr èn lìnquángǎi liángshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận cải tạo tài sản thuê, cải tạo quyền lợi thuê có đúng không.
lìnquángǎi liáng yàodān shuō míng
Cải tạo tài sản thuê, cải tạo quyền lợi thuê cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây