Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
社保
shèbǎo
Bảo hiểm xã hội
Hán việt: xã bảo
—

Gợi nhớ

Từ "社保" (shèbǎo) mang nghĩa "Bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保).

Thành phần cấu tạo

社保
shèbǎo
Bảo hiểm xã hội
社
shè • xã
xã hội
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm xã hội
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了shèbǎo社保。
Trong biểu mẫu đã ghi bảo hiểm xã hội.
Social insurance is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认shèbǎo社保shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận bảo hiểm xã hội có đúng không.
Please confirm whether the social insurance is correct.
shèbǎo社保xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Bảo hiểm xã hội cần được giải thích riêng.
Social insurance needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây