社保卡
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "社保卡" (shèbǎo kǎ) mang nghĩa "Thẻ bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社保卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ bảo hiểm xã hội
Ví dụ (5)
抱歉,我忘记带社保卡了。
Xin lỗi, tôi quên mang thẻ bảo hiểm xã hội rồi.
Sorry, I forgot to bring my social security card.
去看病的时候记得带上社保卡。
Khi đi khám bệnh nhớ mang theo thẻ bảo hiểm xã hội.
Remember to bring your social security card when you go to see a doctor.
怎么激活新的社保卡?
Làm thế nào để kích hoạt thẻ bảo hiểm xã hội mới?
How do I activate my new social security card?
我的社保卡丢了,需要去补办。
Thẻ bảo hiểm xã hội của tôi bị mất, tôi cần đi làm lại.
I lost my social security card and need to get a replacement.
公司给新员工发社保卡了吗?
Công ty đã cấp thẻ bảo hiểm xã hội cho nhân viên mới chưa?
Has the company issued social security cards to the new employees?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây