年平均增长率
nián píngjūn zēngzhǎng lǜ
Tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn niánpíng jūnzēngzhǎng
Phòng tài vụ đang phân tích tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm.
bàobiǎo yàolièchūniánpíng jūnzēngzhǎng
Trong báo cáo cần liệt kê tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm.
niánpíng jūnzēngzhǎng yàojīng quèr èn
Tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây