不良贷款
—
Gợi nhớ
Từ "不良贷款" (bùliáng dàikuǎn) nghĩa là "Nợ xấu", ghép bởi: 不 (bù): không + 良 (liáng): Tốt + 贷 (dài): cho vay + 款 (kuǎn): khoản tiền.
Thành phần cấu tạo
不良贷款
Nợ xấu
一
个 (biến thể)
良
代
贝
士
Phân tích từ 不良贷款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nợ xấu
Ví dụ (3)
财务部正在分析不良贷款。
Phòng tài vụ đang phân tích nợ xấu.
报表里需要列出不良贷款。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ xấu.
不良贷款需要经理确认。
Nợ xấu cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây