Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
总分类账簿
zǒng fēnlèi zhàngbù
sổ cái tổng hợp
Hán việt: tổng phân loại trướng bạ
—

Gợi nhớ

Từ "总分类账簿" (zǒng fēnlèi zhàngbù) nghĩa là "sổ cái tổng hợp", ghép bởi: 总 (zǒng): Luôn + 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại + 账 (zhàng): tài khoản + 簿 (bù): Sổ tay.

Thành phần cấu tạo

总分类账簿
zǒng fēnlèi zhàngbù
sổ cái tổng hợp
⺌
心
八
刀
米
大

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sổ cái tổng hợp
Ví dụ (3)
zhōngyāngyínháng中央银行tōngguò通过tiáozhěng调整cúnkuǎn存款zhǔnbèijīnlǜ准备金率lái来tiáojié调节shìchǎng市场shàng上de的huòbì货币gōngyìngliàng供应量。
Ngân hàng trung ương điều tiết lượng cung tiền tệ trên thị trường thông qua việc điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc (sổ cái tổng hợp).
niánmò年末shìchǎng市场zījīn资金xūqiú需求wàngshèng旺盛,shāngyèyínháng商业银行de的yíngēn银根yǒusuǒ有所shōujǐn收紧。
Cuối năm nhu cầu vốn trên thị trường tăng mạnh, lượng cung tiền tệ của các ngân hàng thương mại có phần thắt chặt (sổ cái tổng hợp).
jīngjì经济xuéjiā学家zhèngzài正在yánjiū研究huòbì货币gōngyìngliàng供应量biànhuà变化duì对tōnghuòpéngzhàng通货膨胀de的yǐngxiǎng影响。
Các nhà kinh tế học đang nghiên cứu tác động của sự biến động lượng cung tiền tệ đối với lạm phát (sổ cái tổng hợp).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây