总分类账簿
—
Gợi nhớ
Từ "总分类账簿" (zǒng fēnlèi zhàngbù) nghĩa là "sổ cái tổng hợp", ghép bởi: 总 (zǒng): Luôn + 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại + 账 (zhàng): tài khoản + 簿 (bù): Sổ tay.
Thành phần cấu tạo
总分类账簿
sổ cái tổng hợp
⺌
心
八
刀
米
大
Phân tích từ 总分类账簿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ cái tổng hợp
Ví dụ (3)
中央银行通过调整存款准备金率来调节市场上的货币供应量。
Ngân hàng trung ương điều tiết lượng cung tiền tệ trên thị trường thông qua việc điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc (sổ cái tổng hợp).
年末市场资金需求旺盛,商业银行的银根有所收紧。
Cuối năm nhu cầu vốn trên thị trường tăng mạnh, lượng cung tiền tệ của các ngân hàng thương mại có phần thắt chặt (sổ cái tổng hợp).
经济学家正在研究货币供应量变化对通货膨胀的影响。
Các nhà kinh tế học đang nghiên cứu tác động của sự biến động lượng cung tiền tệ đối với lạm phát (sổ cái tổng hợp).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây