商业印刷,专业印刷
—
Phân tích từ 商业印刷,专业印刷
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'shāngyè yìnshuā / zhuānyè yìnshuā')
Nghĩa:In thương mại
Ví dụ (3)
表格里记录了商业印刷,专业印刷。
Trong biểu mẫu đã ghi in thương mại.
请确认商业印刷,专业印刷是否正确。
Hãy xác nhận in thương mại có đúng không.
商业印刷,专业印刷需要单独说明。
In thương mại cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây