商业垃圾邮件,未经同意的广告邮件
—
Phân tích từ 商业垃圾邮件,未经同意的广告邮件
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'shāngyè lèsè yóujiàn / wèi jīng tóngyì de guǎnggào yóujiàn')
Nghĩa:thư rác thương mại, email quảng cáo chưa được đồng ý
Ví dụ (3)
表格里记录了商业垃圾邮件,未经同意的广告邮件。
Trong biểu mẫu đã ghi thư rác thương mại, email quảng cáo chưa được đồng ý.
请确认商业垃圾邮件,未经同意的广告邮件是否正确。
Hãy xác nhận thư rác thương mại, email quảng cáo chưa được đồng ý có đúng không.
商业垃圾邮件,未经同意的广告邮件需要单独说明。
Thư rác thương mại, email quảng cáo chưa được đồng ý cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây