物料收支月报表
wùliào shōu zhī yuè bàobiǎo
báo cáo tháng thu chi vật liệu

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:báo cáo tháng thu chi vật liệu
Ví dụ (3)
wàimàozhèng zàiduìliàoshōuzhīyuè bàobiǎo
Phòng ngoại thương đang đối chiếu báo cáo tháng thu chi vật liệu.
liàoshōuzhīyuè bàobiǎohuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Báo cáo tháng thu chi vật liệu sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngliàoshōuzhīyuè bàobiǎo
Khách hàng yêu cầu cung cấp báo cáo tháng thu chi vật liệu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây