打电话了
—
Phân tích từ 打电话了
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã gọi điện
Ví dụ (3)
我刚才给妈妈打电话了。
Tôi vừa gọi điện cho mẹ rồi.
他下课后打电话了。
Sau giờ học anh ấy đã gọi điện rồi.
经理已经给客户打电话了。
Quản lý đã gọi điện cho khách hàng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây