虚拟专用网络
—
Phân tích từ 虚拟专用网络
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mạng riêng ảo / VPN
Ví dụ (3)
为了保证数据传输安全,远程办公的员工必须使用虚拟专用网络。
Để đảm bảo an toàn truyền tải dữ liệu, nhân viên làm việc từ xa bắt buộc phải sử dụng mạng riêng ảo.
虚拟专用网络通过建立一条加密隧道来保护用户的在线隐私。
Mạng riêng ảo bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến của người dùng bằng cách thiết lập một đường hầm mã hóa.
连接虚拟专用网络后,用户的真实IP地址将会被隐藏。
Sau khi kết nối mạng riêng ảo, địa chỉ IP thực của người dùng sẽ bị ẩn đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây