履行辅助人
—
Phân tích từ 履行辅助人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn vị hỗ trợ thực hiện dịch vụ
Ví dụ (3)
履行辅助人如酒店、客运公司因过错造成游客人身损害的,旅行社应先承担赔偿责任。
Nếu bên hỗ trợ thực hiện dịch vụ như khách sạn, công ty vận tải do lỗi lầm gây hại đến thân thể du khách, công ty lữ hành phải gánh vác trách nhiệm bồi thường trước.
地接社作为组团社的履行辅助人,必须严格按照包价旅游合同约定标准提供接待接待。
Đơn vị nhận tour địa phương với tư cách là bên hỗ trợ thực hiện của đơn vị gom đoàn phải cung cấp dịch vụ đón tiếp nghiêm túc theo tiêu chuẩn đã cam kết trong hợp đồng du lịch.
履行辅助人的实际资质状况应当向游客如实告知,以保证消费者的知情权知情权。
Tình hình năng lực thực tế của đơn vị hỗ trợ thực hiện dịch vụ phải được thông báo trung thực cho du khách để bảo vệ quyền được biết thông tin của người tiêu dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây