嵌入式系统
—
Gợi nhớ
Từ "嵌入式系统" (qiànrùshì xìtǒng) nghĩa là "Hệ thống nhúng", ghép bởi: 嵌 (qiàn): khảm + 入 (rù): Vào + 式 (shì): kiểu cách + 系 (jì / xì): buộc + 统 (tǒng): thống nhất.
Thành phần cấu tạo
嵌入式系统
Hệ thống nhúng
山
甘
欠
入
弋
工
Phân tích từ 嵌入式系统
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống nhúng
Ví dụ (3)
智能家居、车载娱乐终端和工业控制器都是典型的嵌入式系统应用产品产品。
Nhà thông minh, màn hình giải trí xe hơi và bộ điều khiển công nghiệp đều là các dòng sản phẩm ứng dụng hệ thống nhúng điển hình.
设计嵌入式系统需要软硬件工程师紧密配合,实现资源利用最大化及低功耗控制控制。
Thiết kế hệ thống nhúng đòi hỏi các kỹ sư phần cứng và phần mềm phải phối hợp chặt chẽ để tối đa hóa sử dụng tài nguyên và kiểm soát tiêu thụ điện thấp.
这套嵌入式系统运行的是实时操作系统FreeRTOS,任务响应速度达微秒级级。
Hệ thống nhúng này chạy hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS, tốc độ phản hồi tác vụ đạt mức micro giây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây