高低温测试
—
Phân tích từ 高低温测试
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Test nhiệt độ cao thấp
Ví dụ (3)
车载终端控制器必须通过严苛的高低温测试,确保在零下四十度及零下八十五度正常正常运行。
Bộ điều khiển thiết bị lắp trên xe hơi bắt buộc phải vượt qua test nhiệt độ cao thấp nghiêm ngặt, đảm bảo hoạt động bình thường ở -40 độ C và +85 độ C.
我们在高低温测试箱中对样板进行冷热循环测试,以检测焊点焊点在温差循环应力下是否开裂。
Chúng tôi thực hiện thử nghiệm chu kỳ nóng lạnh cho mạch mẫu trong tủ test nhiệt độ cao thấp để kiểm tra mối hàn có bị nứt dưới ứng suất nhiệt độ biến đổi không.
高低温测试后发现,液晶显示屏在低温下刷新刷新速度极慢极慢,需要更换宽温液晶模块。
Sau khi test nhiệt độ cao thấp phát hiện ra màn hình hiển thị LCD có tốc độ làm mới cực chậm ở nhiệt độ thấp, cần đổi sang module màn hình dải nhiệt rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây