盐雾测试
—
Gợi nhớ
Từ "盐雾测试" (yánwù cèshì) mang nghĩa "Thử nghiệm phun sương muối", kết hợp bởi 盐 (yán - diêm): "Muối" + 雾 (wù - vụ): "sương mù" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐). • Chữ 雾: Những hạt mưa nhỏ (雨) giăng mắc khắp bầu trời khiến công việc đi lại (务) dưới mặt đất trở nên mờ mịt, đó là lớp sương mù dày đặc (雾). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
盐雾测试
Thử nghiệm phun sương muối
Phân tích từ 盐雾测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thử nghiệm phun sương muối
Ví dụ (3)
用于沿海风力发电设备的外壳和紧固件,必须进行九十六小时的盐雾测试以防生锈。
Vỏ ngoài và các chi tiết bắt chặt của thiết bị phát điện gió ven biển bắt buộc phải thực hiện thử nghiệm sương muối 96 giờ để phòng chống gỉ sét.
Enclosures and fasteners used in coastal wind power equipment must undergo a 96-hour salt spray test to prevent rusting.
经过盐雾测试后,暴露出主控板PCB表面部分走线防腐漆喷涂不均导致铜箔氧化。
Sau khi trải qua thử nghiệm sương muối, lộ ra việc phủ sơn chống ăn mòn trên bề mặt PCB mạch điều khiển chính không đều dẫn tới lá đồng bị oxy hóa.
The salt spray test revealed uneven conformal coating on some traces of the main control board PCB, which led to copper foil oxidation.
这台盐雾测试箱可以设定氯化钠喷雾浓度及箱内温度,主要用于金属涂层耐腐蚀检测。
Tủ thử nghiệm sương muối này có thể thiết lập nồng độ phun sương natri clorua và nhiệt độ trong tủ, chủ yếu dùng đo kiểm tra chống ăn mòn lớp phủ kim loại.
This salt spray test chamber allows setting the sodium chloride spray concentration and internal temperature, and is mainly used for corrosion resistance testing of metal coatings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây