绝缘电阻
—
Gợi nhớ
Từ "绝缘电阻" (juéyuán diànzǔ) nghĩa là "Điện trở cách điện", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 缘 (yuán): nguyên nhân + 电 (diàn): điện + 阻 (zǔ): Chặn.
Thành phần cấu tạo
绝缘电阻
Điện trở cách điện
纟
色
彖
日
乚
阝
Phân tích từ 绝缘电阻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điện trở cách điện
Ví dụ (3)
测量电缆的绝缘电阻是投入运行前的重要步骤。
Đo điện trở cách điện của cáp là bước quan trọng trước khi đưa vào vận hành.
如果绝缘电阻值低于零点五兆欧,说明设备受潮了。
Nếu giá trị điện trở cách điện thấp hơn 0.5 Megaohm (MΩ), chứng tỏ thiết bị đã bị ẩm.
我们使用兆欧表来检测这台电机的绝缘电阻。
Chúng tôi dùng đồng hồ megger (đồng hồ đo điện trở cách điện) để kiểm tra điện trở cách điện của chiếc động cơ này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây