职务侵占
—
Gợi nhớ
Từ "职务侵占" (zhíwù qīnzhàn) nghĩa là "Tội chiếm đoạt tài sản bằng chức vụ", ghép bởi: 职 (zhí): Công việc + 务 (wù): công việc + 侵 (qīn): Xâm lược + 占 (zhàn): Chiếm.
Thành phần cấu tạo
职务侵占
Tội chiếm đoạt tài sản bằng chức vụ
耳
只
夂
力
亻
侵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tội chiếm đoạt tài sản bằng chức vụ
Ví dụ (2)
财务主管利用管理漏洞将公司资金转入个人账户,涉嫌职务侵占。
Giám đốc tài chính lợi dụng sơ hở trong quản lý để chuyển tiền của công ty vào tài khoản cá nhân, bị nghi ngờ phạm tội chiếm đoạt tài sản bằng chức vụ.
公司建立健全内部审计制度是为了防止职务侵占行为的发生。
Công ty xây dựng hoàn thiện chế độ kiểm toán nội bộ nhằm ngăn ngừa sự xảy ra của hành vi chiếm đoạt tài sản bằng chức vụ.
2
động từ
Nghĩa:Tội chiếm đoạt tài sản bằng chức vụ
Ví dụ (1)
严禁利用职权职务侵占集体财产。
Nghiêm cấm lợi dụng chức quyền chiếm đoạt tài sản tập thể bằng chức vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây