挪用公款
—
Gợi nhớ
Từ "挪用公款" (nuóyòng gōngkuǎn) mang nghĩa "Tội sử dụng trái phép công quỹ", kết hợp bởi 挪 (nuó - na): "Dịch chuyển" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挪: Dùng bàn tay (扌) nhấc đồ vật ở đằng kia (那) sang vị trí mới cho gọn gàng là hành động xê dịch, dịch chuyển (挪). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
挪用公款
Tội sử dụng trái phép công quỹ
挪
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (bên phải)
用
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
公
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Phân tích từ 挪用公款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tội sử dụng trái phép công quỹ
Ví dụ (2)
出纳员因挪用公款进行赌博而被警方逮捕。
Thủ quỹ bị cảnh sát bắt giữ vì sử dụng trái phép công quỹ để đánh bạc.
The cashier was arrested by the police for embezzling public funds for gambling.
任何人都不得以任何借口挪用公款。
Không ai được sử dụng bất kỳ lý do gì để sử dụng trái phép công quỹ.
No one may embezzle public funds under any pretext.
2
danh từ
Nghĩa:Tội sử dụng trái phép công quỹ
Ví dụ (1)
挪用公款罪的最高刑罚可以是无期徒刑。
Hình phạt cao nhất của tội sử dụng trái phép công quỹ có thể là tù chung thân.
The maximum penalty for embezzling public funds can be life imprisonment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây