民事义务
—
Gợi nhớ
Từ "民事义务" (mínshì yìwù) nghĩa là "Nghĩa vụ dân sự", ghép bởi: 民 (mín): dân + 事 (shì): việc + 义 (yì): chính nghĩa + 务 (wù): công việc.
Thành phần cấu tạo
民事义务
Nghĩa vụ dân sự
民
一
口
彐
义
夂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa vụ dân sự
Ví dụ (3)
民事主体享有权利的同时,应当依法履行相应的民事义务。
Chủ thể dân sự khi hưởng quyền lợi đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ dân sự tương ứng theo pháp luật.
履行民事义务是保障民事权利得以实现的前提条件。
Thực hiện nghĩa vụ dân sự là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền dân sự được thực hiện.
违反民事义务的,应当承担民事责任。
Người vi phạm nghĩa vụ dân sự phải chịu trách nhiệm dân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây