民事权利
—
Gợi nhớ
Từ "民事权利" (mínshì quánlì) mang nghĩa "Quyền dân sự hợp pháp", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 事 (shì - sự): "việc" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền dân sự hợp pháp
Ví dụ (3)
民法典依法保护民事主体所享有的各项民事权利。
Bộ luật Dân sự bảo vệ các quyền dân sự khác nhau mà chủ thể dân sự được hưởng theo pháp luật.
The Civil Code protects the various civil rights enjoyed by civil subjects in accordance with the law.
任何组织和个人不得非法侵犯他人的民事权利。
Bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào đều không được xâm phạm trái phép quyền dân sự của người khác.
No organization or individual may illegally infringe upon the civil rights of others.
民事权利主要包括人身权利和财产权利两大类。
Quyền dân sự chủ yếu bao gồm hai loại lớn là quyền nhân thân và quyền tài sản.
Civil rights mainly include two major categories: personal rights and property rights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây