共同犯罪
—
Gợi nhớ
Từ "共同犯罪" (gòngtóng fànzuì) nghĩa là "Đồng phạm tội phạm", ghép bởi: 共 (gòng): Cùng nhau + 同 (tóng): giống + 犯 (fàn): Phạm (tội/lỗi) + 罪 (zuì): tội lỗi.
Thành phần cấu tạo
共同犯罪
Đồng phạm tội phạm
廿
八
冂
口
犭
㔾
Phân tích từ 共同犯罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng phạm tội phạm
Ví dụ (3)
共同犯罪是指二人以上共同故意犯罪。
Đồng phạm tội phạm là việc hai người trở lên cùng nhau cố ý phạm tội.
认定共同犯罪时,必须查明各被告人是否有共同的犯罪故意。
Khi xác định đồng phạm tội phạm, bắt buộc phải làm rõ các bị cáo có cùng cố ý phạm tội hay không.
共同犯罪中各成员的地位和作用可能存在差异。
Vị thế và vai trò của mỗi thành viên trong đồng phạm tội phạm có thể tồn tại sự khác biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây