按份责任
—
Gợi nhớ
Từ "按份责任" (ànfèn zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm theo phần phân chia", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 份 (fèn - phần): "phần" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
按份责任
Trách nhiệm theo phần phân chia
Phân tích từ 按份责任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm theo phần phân chia
Ví dụ (3)
共同侵权人根据各自的过错大小承担按份责任。
Những người đồng xâm phạm quyền lợi chịu trách nhiệm theo phần phân chia căn cứ theo mức độ lỗi của mỗi người.
Joint tortfeasors bear several liability in proportion to the degree of their respective faults.
按份责任人只对自己份额内的债务承担偿还责任。
Người chịu trách nhiệm theo phần phân chia chỉ chịu trách nhiệm hoàn trả đối với khoản nợ trong phần của mình.
A person bearing proportional liability is only responsible for repaying the debt within their own share.
双方在合同中约定对合伙债务承担按份责任。
Hai bên thỏa thuận trong hợp đồng chịu trách nhiệm theo phần phân chia đối với các khoản nợ chung.
Both parties agreed in the contract to bear proportional liability for the partnership debts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây