盖章生效
—
Gợi nhớ
Từ "盖章生效" (gàizhāng shēngxiào) nghĩa là "Đóng dấu để có hiệu lực", ghép bởi: 盖 (gài): che + 章 (zhāng): Chương + 生 (shēng): sinh + 效 (xiào): hiệu quả.
Thành phần cấu tạo
盖章生效
Đóng dấu để có hiệu lực
羊
皿
音
十
生
交
Phân tích từ 盖章生效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đóng dấu để có hiệu lực
Ví dụ (2)
双方代表签字并盖章生效后,合同即具有法律约束力。
Sau khi người đại diện hai bên ký tên và đóng dấu để có hiệu lực, hợp đồng sẽ lập tức có giá trị ràng buộc pháp lý.
本协议一式两份,自双方盖章生效之日起算。
Thỏa thuận này làm thành hai bản, tính từ ngày hai bên đóng dấu có hiệu lực.
2
danh từ
Nghĩa:Đóng dấu để có hiệu lực
Ví dụ (1)
盖章生效是商业合同中最为普遍的效力条款。
Đóng dấu có hiệu lực là điều khoản hiệu lực phổ biến nhất trong hợp đồng thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây