目标受众
—
Gợi nhớ
Từ "目标受众" (mùbiāo shòuzhòng) nghĩa là "Khách hàng mục tiêu", ghép bởi: 目 (mù): mắt + 标 (biāo): dấu hiệu + 受 (shòu): nhận + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
目标受众
Khách hàng mục tiêu
目
木
示
爫
冖
又
Phân tích từ 目标受众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khách hàng mục tiêu
Ví dụ (3)
在设计海报时,设计师必须充分考虑品牌的目标受众的审美喜好。
Khi thiết kế áp phích, nhà thiết kế phải xem xét đầy đủ sở thích thẩm mỹ của nhóm khách hàng mục tiêu của thương hiệu.
这款电子产品的目标受众主要是年龄在十八至三十岁之间的年轻群体。
Khách hàng mục tiêu của sản phẩm điện tử này chủ yếu là nhóm người trẻ có độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi.
通过数据分析,我们可以更精准地勾勒出本轮广告投放的目标受众画像。
Thông qua phân tích dữ liệu, chúng ta có thể phác họa chân dung nhóm khách hàng mục tiêu của đợt chạy quảng cáo này một cách chuẩn xác hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây