开屏广告
—
Gợi nhớ
Từ "开屏广告" (kāipíng guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo mở app / Splash ad", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开屏广告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo mở app / Splash ad
Ví dụ (3)
许多手机APP会在启动时展示三至五秒的开屏广告,用户可以选择跳过。
Rất nhiều ứng dụng điện thoại sẽ hiển thị quảng cáo splash từ 3 đến 5 giây khi khởi động, người dùng có thể lựa chọn bỏ qua.
Many mobile apps display a three- to five-second splash screen ad upon launch, which users can choose to skip.
开屏广告具有极高的曝光率,非常适合新产品发布时进行大范围宣传。
Quảng cáo splash screen có lượt hiển thị cực kỳ cao, rất phù hợp để quảng bá diện rộng khi ra mắt sản phẩm mới.
Splash screen ads have an extremely high exposure rate, making them ideal for wide-scale promotion during new product launches.
商家购买热门社交APP的开屏广告位需要支付高昂的广告费用。
Người bán mua vị trí quảng cáo splash screen của các ứng dụng mạng xã hội hot cần chi trả chi phí quảng cáo vô cùng đắt đỏ.
Merchants have to pay hefty advertising fees to purchase splash ad slots on popular social apps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây