Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
开屏广告
kāipíng guǎnggào
Quảng cáo mở app / Splash ad
Hán việt: khai bình quảng cáo
—

Gợi nhớ

Từ "开屏广告" (kāipíng guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo mở app / Splash ad", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

开屏广告
kāipíng guǎnggào
Quảng cáo mở app / Splash ad
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
屏
píng / bǐng • bình
màn hình
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo mở app / Splash ad
Ví dụ (3)
xǔduō许多shǒujī手机appAPPhuì会zài在qǐdòng启动shí时zhǎnshì展示sān三zhì至wǔ五miǎo秒de的kāipíng开屏guǎnggào广告,yònghù用户kěyǐ可以xuǎnzé选择tiào跳guò过。
Rất nhiều ứng dụng điện thoại sẽ hiển thị quảng cáo splash từ 3 đến 5 giây khi khởi động, người dùng có thể lựa chọn bỏ qua.
Many mobile apps display a three- to five-second splash screen ad upon launch, which users can choose to skip.
kāipíng开屏guǎnggào广告jùyǒu具有jí极gāo高de的bàoguānglǜ曝光率,fēicháng非常shìhé适合xīn新chǎnpǐn产品fābù发布shí时jìnxíng进行dà大fànwéi范围xuānchuán宣传。
Quảng cáo splash screen có lượt hiển thị cực kỳ cao, rất phù hợp để quảng bá diện rộng khi ra mắt sản phẩm mới.
Splash screen ads have an extremely high exposure rate, making them ideal for wide-scale promotion during new product launches.
shāngjiā商家gòumǎi购买rèmén热门shèjiāo社交appAPPde的kāipíng开屏guǎnggàowèi广告位xūyào需要zhīfù支付gāo'áng高昂de的guǎnggào广告fèiyòng费用。
Người bán mua vị trí quảng cáo splash screen của các ứng dụng mạng xã hội hot cần chi trả chi phí quảng cáo vô cùng đắt đỏ.
Merchants have to pay hefty advertising fees to purchase splash ad slots on popular social apps.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây