横幅广告
—
Gợi nhớ
Từ "横幅广告" (héngfú guǎnggào) nghĩa là "Quảng cáo banner ngang", ghép bởi: 横 (héng / hèng): ngang + 幅 (fú): bức + 广 (guǎng / yān): Mái nhà + 告 (gào): thông báo.
Thành phần cấu tạo
横幅广告
Quảng cáo banner ngang
木
黄
巾
畐
广
⺧
Phân tích từ 横幅广告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo banner ngang
Ví dụ (3)
网页顶部的横幅广告是最传统的网络广告形式之一。
Quảng cáo banner ngang ở trên cùng trang web là một trong những hình thức quảng cáo mạng truyền thống nhất.
该品牌通过投放多媒体横幅广告来吸引用户点击进入活动主页。
Thương hiệu đó thu hút người dùng click vào trang chủ chiến dịch bằng cách chạy các quảng cáo banner ngang đa phương tiện.
过多且闪烁刺眼的横幅广告会严重干扰用户的正常网页阅读。
Quảng cáo banner ngang xuất hiện quá nhiều và nhấp nháy chói mắt sẽ gây nhiễu nghiêm trọng cho việc đọc trang web bình thường của người dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây