弹窗广告
—
Gợi nhớ
Từ "弹窗广告" (tánchuāng guǎnggào) mang nghĩa "Quảng cáo pop-up", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹窗广告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo pop-up
Ví dụ (3)
弹窗广告常常因为遮挡网页内容而引起网络用户的反感。
Quảng cáo pop-up thường vì che khuất nội dung trang web mà gây ra phản cảm cho người dùng mạng.
Pop-up ads often annoy internet users because they block webpage content.
为了优化用户体验,许多浏览器都默认开启了拦截弹窗广告的功能。
Để tối ưu trải nghiệm người dùng, nhiều trình duyệt đều mặc định kích hoạt tính năng chặn quảng cáo pop-up.
To optimize the user experience, many browsers enable pop-up ad blocking by default.
商家在设计弹窗广告时,应当提供显眼且易于点击的关闭按钮。
Người bán khi thiết kế quảng cáo pop-up nên cung cấp nút đóng bắt mắt và dễ click.
When designing pop-up ads, merchants should provide a prominent and easy-to-click close button.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây