首屏
—
Gợi nhớ
Từ "首屏" (shǒupíng) mang nghĩa "Màn hình đầu tiên / Above the fold", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn hình đầu tiên / Above the fold
Ví dụ (3)
最核心的卖点和行动呼吁按钮应当放置在首屏显眼的位置。
Điểm bán hàng cốt lõi nhất và nút kêu gọi hành động nên được đặt ở vị trí bắt mắt trên màn hình đầu tiên (above the fold).
The core selling points and call-to-action buttons should be placed in a prominent position above the fold.
为了保证首屏的加载速度,我们应当避免在首屏使用过大的未压缩图片。
Để bảo đảm tốc độ tải của màn hình đầu tiên, chúng ta nên tránh sử dụng hình ảnh chưa nén quá lớn trên màn hình đầu tiên.
To ensure fast loading speed above the fold, we should avoid using overly large uncompressed images there.
移动端首屏空间有限,设计师需要精心规划页面元素以保证视觉效果。
Không gian màn hình đầu tiên trên thiết bị di động có hạn, nhà thiết kế cần quy hoạch cẩn thận các yếu tố trên trang để bảo đảm hiệu ứng thị giác.
With limited above-the-fold space on mobile devices, designers need to carefully plan page elements to ensure good visual impact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây