推广渠道
—
Gợi nhớ
Từ "推广渠道" (tuīguǎng qúdào) nghĩa là "Kênh quảng bá / Kênh marketing", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà + 渠 (qú): kênh + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
推广渠道
Kênh quảng bá / Kênh marketing
扌
隹
广
洰
木
辶
Phân tích từ 推广渠道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kênh quảng bá / Kênh marketing
Ví dụ (3)
寻找合适的推广渠道是企业降低获客成本、提高转化率的前提。
Tìm kiếm kênh quảng bá (promotion channel) thích hợp là tiền đề để doanh nghiệp hạ thấp chi phí thu hút khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
随着红利消退,很多小众的垂直社群也开始成为有效的推广渠道。
Khi lợi thế ban đầu mất đi, rất nhiều cộng đồng phân khúc sâu ngách nhỏ cũng bắt đầu trở thành kênh marketing hiệu quả.
我们本月重点测试了三个推广渠道,其中短视频推广的数据表现最好。
Tháng này chúng tôi tập trung chạy thử nghiệm 3 kênh quảng bá, trong đó kênh quảng cáo qua video ngắn có biểu hiện số liệu tốt nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây