睫毛增长液
—
Phân tích từ 睫毛增长液
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Serum dưỡng dài mi
Ví dụ (3)
她坚持涂抹了一个月的睫毛增长液,睫毛确实变长了。
Cô ấy kiên trì thoa serum dưỡng dài mi suốt một tháng, lông mi thực sự đã dài ra.
涂抹睫毛增长液时要小心,避免液体流进眼睛里引起刺痛。
Khi thoa serum dưỡng dài mi phải cẩn thận, tránh để dung dịch chảy vào mắt gây đau rát.
并非所有睫毛增长液都有效,购买时要看清成分安全。
Không phải tất cả serum dưỡng dài mi đều có hiệu quả, khi mua cần nhìn kỹ thành phần an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây