美容仪器设备
—
Phân tích từ 美容仪器设备
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy móc thiết bị spa thẩm mỹ
Ví dụ (3)
该美容院引进了国际领先的美容仪器设备以提升服务质量。
Thẩm mỹ viện này đã nhập khẩu các máy móc thiết bị spa hàng đầu thế giới để nâng cao chất lượng dịch vụ.
操作大型美容仪器设备的技术人员必须经过严格培训并持证上岗。
Kỹ thuật viên vận hành máy móc thiết bị spa quy mô lớn phải qua đào tạo khắt khe và có chứng chỉ mới được làm việc.
做好美容仪器设备的日常消毒是保障顾客安全的首要任务。
Vệ sinh khử trùng máy móc thiết bị spa hàng ngày là nhiệm vụ hàng đầu để bảo đảm an toàn cho khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây