紧致抗皱眼霜
—
Phân tích từ 紧致抗皱眼霜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng mắt chống nhăn săn chắc da
Ví dụ (3)
随着年龄增长,早点使用紧致抗皱眼霜可以延缓眼周衰老。
Theo tuổi tác tăng lên, sử dụng kem dưỡng mắt chống nhăn săn chắc sớm giúp làm chậm lão hóa vùng mắt.
这款紧致抗皱眼霜富含玻色因成分,能明显充盈眼角细纹。
Loại kem dưỡng mắt chống nhăn săn chắc này giàu thành phần Proxylane, có thể làm đầy nếp nhăn khóe mắt thấy rõ.
涂抹紧致抗皱眼霜时,用无名指轻轻按压至完全吸收。
Khi thoa kem dưỡng mắt chống nhăn săn chắc, dùng ngón tay áp út vỗ nhẹ nhàng cho đến khi thẩm thấu hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây