清洁女工
—
Gợi nhớ
Từ "清洁女工" (qīngjié nǚgōng) nghĩa là "Nhân viên dọn phòng / Nữ nhân viên dọn dẹp / Housekeeper", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 洁 (jié): Sạch sẽ + 女 (nǚ): nữ + 工 (gōng): Người thợ.
Thành phần cấu tạo
清洁女工
Nhân viên dọn phòng / Nữ nhân viên dọn dẹp / Housekeeper
氵
青
吉
女
工
Phân tích từ 清洁女工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên dọn phòng / Nữ nhân viên dọn dẹp / Housekeeper
Ví dụ (3)
清洁女工推着装满洗漱用品和干净毛巾的工作车走向客房。
Nữ nhân viên dọn phòng đẩy chiếc xe xe đẩy công tác xếp đầy đồ dùng vệ sinh và khăn sạch đi về hướng phòng khách.
房间里的地毯被咖啡渍弄脏了,清洁女工正在用专业机器清洗。
Thảm trong phòng bị bẩn do vết cà phê đổ, nữ nhân viên dọn dẹp đang dùng máy chuyên dụng để giặt sạch.
清洁女工在清扫完毕后,会仔细喷洒空气清新剂并锁好房门。
Nữ nhân viên dọn dẹp sau khi dọn dẹp xong xuôi sẽ cẩn thận xịt nước thơm phòng và khóa kỹ cửa phòng lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây