退房时间
—
Gợi nhớ
Từ "退房时间" (tuìfáng shíjiān) mang nghĩa "Giờ trả phòng / Check-out time", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
退房时间
Giờ trả phòng / Check-out time
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giờ trả phòng / Check-out time
Ví dụ (3)
本酒店的法定退房时间为中午十二点,延迟退房可能会加收费用。
Giờ trả phòng quy định của khách sạn chúng tôi là 12 giờ trưa, trả phòng trễ có thể bị phụ thu thêm phí.
The standard check-out time at our hotel is 12:00 noon; late check-out may incur an additional fee.
办入住手续时,接待员特意向我们强调了退房时间是明天下午两点前。
Khi làm thủ tục nhận phòng, lễ tân đã đặc biệt nhấn mạnh với chúng tôi giờ trả phòng là trước 2 giờ chiều mai.
When we checked in, the receptionist specifically emphasized to us that the check-out time is before 2:00 PM tomorrow.
临近退房时间,前台大堂开始变得拥堵,排起了退房的队伍。
Cận kề giờ trả phòng, khu vực sảnh lễ tân bắt đầu trở nên ùn tắc, xếp thành hàng dài người chờ trả phòng.
As check-out time approached, the front desk lobby began to get crowded, with a line forming for check-out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây