食品安全自查
—
Phân tích từ 食品安全自查
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tự kiểm tra an toàn thực phẩm / Food safety self-inspection
Ví dụ (2)
开展食品安全自查,是餐饮服务单位落实主体责任的重要体现。
Triển khai tự kiểm tra an toàn thực phẩm là biểu hiện quan trọng trong việc hiện thực hóa trách nhiệm chủ thể của đơn vị dịch vụ ẩm thực.
在上级的卫生大抽检前,本酒楼先进行了一次彻底的食品安全自查。
Trước đợt kiểm tra vệ sinh lớn đột xuất của cấp trên, nhà hàng chúng tôi đã tiến hành tự kiểm tra an toàn thực phẩm triệt để trước.
2
động từ
Nghĩa:Tự kiểm tra an toàn thực phẩm / Food safety self-inspection
Ví dụ (1)
餐饮经理每周带队对库房和后厨食品安全自查,防止使用过期佐料。
Quản lý ẩm thực mỗi tuần dẫn đội tự kiểm tra an toàn thực phẩm tại kho và nhà bếp để đề phòng sử dụng gia vị hết hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây