餐厨垃圾
—
Gợi nhớ
Từ "餐厨垃圾" (cānchú lājī) mang nghĩa "Rác thải nhà bếp / Rác thải thực phẩm / Kitchen waste", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 厨 (chú - trù): "bếp" + 垃 (lā - lạp): "rác" + 圾 (jī - tập): "rác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨). • Chữ 垃: Đất cát và đồ bỏ đi (土) chất thành đống dựng đứng bên đường (立) tạo thành đống rác rưởi cần dọn sạch (垃). • Chữ 圾: Đất cát bụi bặm (土) vương vãi lan tràn khắp lối đi (及) cần phải quét dọn sạch sẽ chính là mảnh vụn, rác rưởi (圾).
Thành phần cấu tạo
餐厨垃圾
Rác thải nhà bếp / Rác thải thực phẩm / Kitchen waste
餐
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)
厨
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (bên phải)
垃
土
Bộ Thổ
Đất cát, bụi bẩn (bên trái)
立
Bộ Lập
Chất đống dựng đứng / âm đọc (bên phải)
圾
土
Bộ Thổ
Đất cát, bụi bẩn (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 餐厨垃圾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rác thải nhà bếp / Rác thải thực phẩm / Kitchen waste
Ví dụ (3)
酒店每天产生的餐厨垃圾,必须由持有特许经营许可证的环保公司统一清运。
Rác thải nhà bếp sinh ra mỗi ngày của khách sạn bắt buộc phải do công ty môi trường có giấy phép kinh doanh đặc quyền dọn dẹp và vận chuyển đồng loạt.
The kitchen waste generated daily by the hotel must be uniformly collected and transported by an environmental company holding a special operating permit.
严禁将餐厨垃圾中的废弃食用油脂直接倾倒入市政排水管道中。
Nghiêm cấm đổ trực tiếp dầu mỡ thực phẩm phế thải trong rác thải nhà bếp vào đường ống thoát nước đô thị.
It is strictly forbidden to dump waste cooking oil and grease from kitchen waste directly into municipal drainage pipes.
绿色餐厅倡导“光盘行动”,力求从源头上减少餐厨垃圾的产生。
Nhà hàng xanh kêu gọi chiến dịch "ăn sạch đĩa", nỗ lực giảm bớt phát sinh rác thải nhà bếp ngay từ nguồn.
Green restaurants advocate the "Clean Plate Campaign," striving to reduce the generation of kitchen waste at the source.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây