病虫害防治
—
Phân tích từ 病虫害防治
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng trừ sâu bệnh hại cây
Ví dụ (3)
农业合作社应建立定点监测站,科学指导果林病虫害防治。
Hợp tác xã nông nghiệp nên thành lập các trạm quan sát định vị, chỉ đạo khoa học công tác phòng trừ sâu bệnh hại vườn cây ăn quả.
相比单纯依赖化学农药,物理和生物手段在病虫害防治中越来越受青睐。
So với việc chỉ phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học, các biện pháp vật lý và sinh học ngày càng được ưa chuộng trong phòng trừ sâu bệnh hại.
开展区域联防联治,能显著提高重大农作物病虫害防治效果。
Triển khai phòng trừ sâu bệnh liên kết liên khu vực có thể nâng cao rõ rệt hiệu quả kiểm soát dịch sâu hại cây trồng nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây