数码家电
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm kỹ thuật số / Đồ điện tử gia dụng
Ví dụ (3)
淘宝的数码家电频道在年底会举办大规模的“以旧换新”促销活动。
Kênh sản phẩm kỹ thuật số và điện máy của Taobao vào cuối năm sẽ tổ chức chương trình khuyến mãi quy mô lớn "Thu cũ đổi mới".
代购数码家电产品时,务必向卖家索要官方保修卡和适配的电源转换插头。
Khi mua hộ sản phẩm điện tử kỹ thuật số, nhất định phải đòi người bán cung cấp phiếu bảo hành chính hãng và phích cắm chuyển đổi nguồn điện tương thích.
由于数码家电含有电池或电机,通常无法走普通的空运渠道。
Do các sản phẩm điện máy kỹ thuật số có chứa pin hoặc động cơ điện, thông thường không thể đi qua các kênh vận chuyển hàng không thông thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây