Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紧身短上衣
jǐnshēn duǎn shàngyī
Áo croptop bó sát / Áo thun ngắn bó sát
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo croptop bó sát / Áo thun ngắn bó sát
Ví dụ (3)
jǐn shēn紧身duǎn短shàng yī上衣dā pèi搭配gāo高yāo腰niú zǎi kù牛仔裤,shì是jiē tóu街头cháo liú潮流nǚ hái女孩xià jì夏季zuì最jīng diǎn经典de的chuān穿dā搭fāng àn方案。
Áo croptop bó sát phối cùng quần jeans cạp cao là công thức mix đồ kinh điển nhất của các cô nàng sành điệu đường phố trong mùa hè.
táo bǎo淘宝shàng上zhè这kuǎn款chún mián纯棉zì mǔ字母yìn huā印花jǐn shēn紧身duǎn短shàng yī上衣xiāo liàng销量jí极gāo高,shēn shòu深受xué shēng学生dǎng党xǐ ài喜爱。
Mẫu áo croptop bó sát bằng chất cotton in chữ này trên Taobao có lượng tiêu thụ cực cao, được học sinh sinh viên vô cùng yêu thích.
mài jiā卖家zài在xiáng qíng yè详情页zhōng中biāo zhù标注,zhè这kuǎn款jǐn shēn紧身duǎn短shàng yī上衣tán xìng弹性hěn dà很大,néng能róng nà容纳bù tóng不同tǐ xíng体型de的shēn cái身材。
Người bán ghi chú trong trang chi tiết rằng mẫu áo croptop bó sát này độ co giãn rất lớn, có thể vừa vặn với nhiều vóc dáng cơ thể khác nhau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây