存款准备金
—
Phân tích từ 存款准备金
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự trữ bắt buộc
Ví dụ (6)
央行宣布下调存款准备金率以释放市场流动性。
Ngân hàng trung ương công bố hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc để giải phóng tính thanh khoản trên thị trường.
存款准备金是中央银行控制货币供应量的重要工具。
Dự trữ bắt buộc là công cụ quan trọng để ngân hàng trung ương kiểm soát lượng cung tiền.
商业银行必须按日足额缴存存款准备金。
Các ngân hàng thương mại phải nộp đủ tiền dự trữ bắt buộc theo ngày.
央行下调存款准备金率将给银行体系释放数千亿资金。
Việc ngân hàng trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ giải phóng hàng trăm tỷ NDT vốn vào hệ thống ngân hàng.
存款准备金是央行调节货币供应量和调控经济的重要工具。
Dự trữ bắt buộc là công cụ quan trọng để ngân hàng trung ương điều tiết lượng cung tiền và điều hành kinh tế vĩ mô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây