Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
洗钱犯罪
xǐqián fànzuì
Tội phạm rửa tiền
Hán việt: tiển tiền phạm tội
—

Gợi nhớ

Từ "洗钱犯罪" (xǐqián fànzuì) nghĩa là "Tội phạm rửa tiền", ghép bởi: 洗 (xǐ): rửa + 钱 (qián): tiền + 犯 (fàn): Phạm (tội/lỗi) + 罪 (zuì): tội lỗi.

Thành phần cấu tạo

洗钱犯罪
xǐqián fànzuì
Tội phạm rửa tiền
氵
先
钅
戋
犭
㔾

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tội phạm rửa tiền
Ví dụ (3)
gāi该tuán huǒ团伙tōng guò通过xū nǐ虚拟huò bì货币jiāo yì píng tái交易平台cóng shì从事xǐ qián洗钱fàn zuì huó dòng犯罪活动。
Băng nhóm này thực hiện hoạt động tội phạm rửa tiền thông qua các sàn giao dịch tiền điện tử.
xíng fǎ刑法duì对xǐ qián洗钱fàn zuì犯罪zuò chū作出liǎo了yán lì严厉de的chéng chǔ惩处guī dìng规定。
Bộ luật hình sự đã đưa ra các quy định xử phạt nghiêm khắc đối với tội phạm rửa tiền.
yín háng银行jiā qiáng加强kè hù客户jìn zhí尽职diào chá调查shì是wèi le为了fáng fàn防范hé和dǎ jī打击xǐ qián洗钱fàn zuì犯罪。
Ngân hàng tăng cường thẩm định khách hàng nhằm phòng ngừa và trấn áp tội phạm rửa tiền.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây