洗钱犯罪
—
Gợi nhớ
Từ "洗钱犯罪" (xǐqián fànzuì) nghĩa là "Tội phạm rửa tiền", ghép bởi: 洗 (xǐ): rửa + 钱 (qián): tiền + 犯 (fàn): Phạm (tội/lỗi) + 罪 (zuì): tội lỗi.
Thành phần cấu tạo
洗钱犯罪
Tội phạm rửa tiền
氵
先
钅
戋
犭
㔾
Phân tích từ 洗钱犯罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tội phạm rửa tiền
Ví dụ (3)
该团伙通过虚拟货币交易平台从事洗钱犯罪活动。
Băng nhóm này thực hiện hoạt động tội phạm rửa tiền thông qua các sàn giao dịch tiền điện tử.
刑法对洗钱犯罪作出了严厉的惩处规定。
Bộ luật hình sự đã đưa ra các quy định xử phạt nghiêm khắc đối với tội phạm rửa tiền.
银行加强客户尽职调查是为了防范和打击洗钱犯罪。
Ngân hàng tăng cường thẩm định khách hàng nhằm phòng ngừa và trấn áp tội phạm rửa tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây