解冻
—
Gợi nhớ
Từ "解冻" (jiědòng) mang nghĩa "Giải tỏa phong tỏa", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 冻 (dòng - đông): "Đóng băng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giải tỏa phong tỏa
Ví dụ (3)
在向法院提供担保后,他的银行账户终于获得了解冻。
Sau khi cung cấp tài sản bảo đảm cho tòa án, tài khoản ngân hàng của anh ấy cuối cùng đã được giải tỏa phong tỏa.
After providing collateral to the court, his bank account was finally unfrozen.
客户需要携带本人身份证件到网点申请解除冻结。
Khách hàng cần mang theo giấy tờ tùy thân của mình đến phòng giao dịch để làm đơn xin giải tỏa phong tỏa.
Customers need to bring their personal ID documents to a branch to apply for unfreezing their account.
银行确认交易安全无误后,已于今日下午将账户解冻。
Sau khi xác nhận giao dịch an toàn và không có lỗi, ngân hàng đã giải tỏa phong tỏa tài khoản vào chiều nay.
After confirming that the transaction was safe and error-free, the bank unfroze the account this afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây