反恐怖融资
—
Gợi nhớ
Từ "反恐怖融资" (fǎnkǒngbù róngzī) nghĩa là "Chống tài trợ khủng bố (CTF)", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 恐 (kǒng): Sợ hãi + 怖 (bù): sợ hãi + 融 (róng): Tan chảy + 资 (zī): Tài nguyên.
Thành phần cấu tạo
反恐怖融资
Chống tài trợ khủng bố (CTF)
厂
又
巩
心
忄
布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chống tài trợ khủng bố (CTF)
Ví dụ (3)
商业银行必须履行反洗钱和反恐怖融资的法定义务。
Các ngân hàng thương mại phải thực hiện nghĩa vụ pháp lý về phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố.
国际社会正协同建立更完善的反恐怖融资监管网络。
Cộng đồng quốc tế đang cùng nhau xây dựng một mạng lưới giám sát chống tài trợ khủng bố hoàn thiện hơn.
监测异常跨境资金流向是反恐怖融资的关键环节。
Giám sát dòng tiền xuyên biên giới bất thường là mắt xích then chốt trong công tác chống tài trợ khủng bố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây