Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
反恐怖融资
fǎnkǒngbù róngzī
Chống tài trợ khủng bố (CTF)
Hán việt: phiên khúng bố dong tư
—

Gợi nhớ

Từ "反恐怖融资" (fǎnkǒngbù róngzī) nghĩa là "Chống tài trợ khủng bố (CTF)", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 恐 (kǒng): Sợ hãi + 怖 (bù): sợ hãi + 融 (róng): Tan chảy + 资 (zī): Tài nguyên.

Thành phần cấu tạo

反恐怖融资
fǎnkǒngbù róngzī
Chống tài trợ khủng bố (CTF)
厂
又
巩
心
忄
布

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chống tài trợ khủng bố (CTF)
Ví dụ (3)
shāng yè yín háng商业银行bì xū必须lǚ xíng履行fǎn xǐ qián反洗钱hé和fǎn kǒng bù反恐怖róng zī融资de的fǎ dìng法定yì wù义务。
Các ngân hàng thương mại phải thực hiện nghĩa vụ pháp lý về phòng chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố.
guó jì国际shè huì社会zhèng正xié tóng协同jiàn lì建立gèng更wán shàn完善de的fǎn kǒng bù反恐怖róng zī融资jiān guǎn监管wǎng luò网络。
Cộng đồng quốc tế đang cùng nhau xây dựng một mạng lưới giám sát chống tài trợ khủng bố hoàn thiện hơn.
jiān cè监测yì cháng异常kuà jìng跨境zī jīn资金liú xiàng流向shì是fǎn kǒng bù反恐怖róng zī融资de的guān jiàn huán jié关键环节。
Giám sát dòng tiền xuyên biên giới bất thường là mắt xích then chốt trong công tác chống tài trợ khủng bố.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây