水泥砂浆
—
Gợi nhớ
Từ "水泥砂浆" (shuǐní shājiāng) nghĩa là "Vữa xi măng cát", ghép bởi: 水 (shuǐ): Nước + 泥 (ní): Bùn + 砂 (shā): Cát + 浆 (jiāng / jiàng): nước sệt.
Thành phần cấu tạo
水泥砂浆
Vữa xi măng cát
水
氵
尼
石
少
丬
Phân tích từ 水泥砂浆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vữa xi măng cát
Ví dụ (3)
工人正在按照一比三的比例搅拌水泥砂浆用于墙面抹灰抹面施工。
Người thợ đang trộn vữa xi măng cát theo tỷ lệ 1:3 để dùng thi công trát tường ngoài mặt.
铺贴大理石板时,需要使用干硬性水泥砂浆进行找平垫层垫层垫高。
Khi lát tấm đá cẩm thạch, cần sử dụng lớp vữa xi măng cát khô (hồ dầu khô) để làm lớp đệm cân bằng cốt nền.
水泥砂浆在固化硬化期间,必须定期洒水养护以防开裂收缩裂纹。
Vữa xi măng cát trong giai đoạn đông cứng đóng rắn bắt buộc phải tưới nước dưỡng ẩm định kỳ để chống co ngót nứt nẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây