塔式起重机
—
Gợi nhớ
Từ "塔式起重机" (tǎshì qǐzhòngjī) nghĩa là "Cần trục tháp", ghép bởi: 塔 (tǎ): tháp + 式 (shì): kiểu cách + 起 (qǐ): đứng dậy + 重 (zhòng / chóng): nặng + 机 (jī): máy móc.
Thành phần cấu tạo
塔式起重机
Cần trục tháp
土
荅
弋
工
走
己
Phân tích từ 塔式起重机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cần trục tháp
Ví dụ (3)
建筑工地上,塔式起重机正在吊装钢筋束。
Tại công trường xây dựng, cần trục tháp đang cẩu lắp các bó cốt thép.
塔式起重机的安装和拆卸属于高风险作业。
Việc lắp đặt và tháo dỡ cần trục tháp thuộc nhóm công việc có độ rủi ro cao.
大风天气下,塔式起重机必须停止作业。
Trong thời tiết gió lớn, cần trục tháp phải dừng hoạt động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây