呼叫器
—
Gợi nhớ
Từ "呼叫器" (hūjiàoqì) mang nghĩa "Nút chuông gọi y tá", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nút chuông gọi y tá
Ví dụ (3)
患者感到身体不适时,可以按下床头柜上的呼叫器。
Khi cảm thấy trong người không khỏe, bệnh nhân có thể nhấn nút chuông gọi y tá ở tủ đầu giường.
When feeling unwell, the patient can press the call button on the bedside cabinet.
听到呼叫器的警报声后,值班护士立刻赶往病房。
Sau khi nghe thấy tiếng chuông báo của nút gọi y tá, y tá trực lập tức đi tới phòng bệnh.
Upon hearing the alarm from the call bell, the nurse on duty immediately rushed to the ward.
请确保每间病房的呼叫器都处于正常工作状态。
Vui lòng đảm bảo nút chuông gọi y tá ở mỗi phòng bệnh đều đang hoạt động bình thường.
Please ensure that the call button in every ward is in normal working order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây