商业医疗保险
—
Phân tích từ 商业医疗保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm y tế thương mại
Ví dụ (3)
除了社会医保,他还购买了一份商业医疗保险以应对重大疾病。
Ngoài bảo hiểm y tế xã hội, anh ấy còn mua thêm một gói bảo hiểm y tế thương mại để phòng ngừa bệnh hiểm nghèo.
商业医疗保险可以报销许多医保目录外的自费项目。
Bảo hiểm y tế thương mại có thể thanh toán cho nhiều danh mục tự trả nằm ngoài danh mục của bảo hiểm xã hội.
出院后,他向保险公司提交了病历以申请商业医疗保险理赔。
Sau khi xuất viện, anh ấy đã nộp hồ sơ bệnh án cho công ty bảo hiểm để yêu cầu bồi thường bảo hiểm y tế thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây