医疗纠纷
—
Gợi nhớ
Từ "医疗纠纷" (yīliáo jiūfēn) mang nghĩa "Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).
Thành phần cấu tạo
医疗纠纷
Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa
Phân tích từ 医疗纠纷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa
Ví dụ (3)
医院成立了专门的医调委来协商处理这起复杂的医疗纠纷。
Bệnh viện đã thành lập ban hòa giải tranh chấp y tế chuyên trách để thương thảo giải quyết vụ tranh chấp y tế phức tạp này.
The hospital established a dedicated medical dispute mediation committee to negotiate and resolve this complex medical dispute.
医患双方因诊断差异产生医疗纠纷,最终诉诸法律解决。
Cả hai phía bệnh viện và bệnh nhân phát sinh tranh chấp y tế do khác biệt về chẩn đoán, cuối cùng phải nhờ pháp luật giải quyết.
A medical dispute arose between the hospital and the patient due to differences over the diagnosis, and they ultimately resorted to legal action to resolve it.
规范临床诊疗行为是防范和减少医疗纠纷的关键。
Quy chuẩn hóa hành vi khám chữa bệnh lâm sàng là chìa khóa để phòng ngừa và giảm thiểu các tranh chấp y tế.
Standardizing clinical diagnosis and treatment practices is the key to preventing and reducing medical disputes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây