Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
医疗纠纷
yīliáo jiūfēn
Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa
Hán việt: y liệu củ phân
—

Gợi nhớ

Từ "医疗纠纷" (yīliáo jiūfēn) mang nghĩa "Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 纠 (jiū - củ): "sửa chữa" + 纷 (fēn - phân): "rối ren". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 纠: Dùng tay gỡ những sợi chỉ tơ (纟) đang xoắn chặt vào nhau (丩) cho ngay ngắn trở lại nghĩa là uốn nắn, sửa chữa (纠). • Chữ 纷: Những sợi tơ mỏng manh (纟) bị tách chia thành nhiều mối nhỏ (分) đan chéo vào nhau tạo nên cảnh rối ren, lộn xộn (纷).

Thành phần cấu tạo

医疗纠纷
yīliáo jiūfēn
Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
疗
liáo • liệu
Điều trị
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
了
Liễu
Xong / âm đọc (phía dưới)
纠
jiū • củ
sửa chữa
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
丩
Bộ Cưu
Hai sợi dây xoắn bện vào nhau (bên phải)
纷
fēn • phân
rối ren
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây chỉ (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tranh chấp y tế / Sự cố y khoa
Ví dụ (3)
yīyuàn医院chénglì成立le了zhuānmén专门de的yī医diào调wěi委lái来xiéshāng协商chǔlǐ处理zhè这qǐ起fùzá复杂de的yīliáo医疗jiūfēn纠纷。
Bệnh viện đã thành lập ban hòa giải tranh chấp y tế chuyên trách để thương thảo giải quyết vụ tranh chấp y tế phức tạp này.
The hospital established a dedicated medical dispute mediation committee to negotiate and resolve this complex medical dispute.
yī医huàn患shuāngfāng双方yīn因zhěnduàn诊断chāyì差异chǎnshēng产生yīliáo医疗jiūfēn纠纷,zuìzhōng最终sùzhū诉诸fǎlǜ法律jiějué解决。
Cả hai phía bệnh viện và bệnh nhân phát sinh tranh chấp y tế do khác biệt về chẩn đoán, cuối cùng phải nhờ pháp luật giải quyết.
A medical dispute arose between the hospital and the patient due to differences over the diagnosis, and they ultimately resorted to legal action to resolve it.
guīfàn规范línchuáng临床zhěnliáo诊疗xíngwéi行为shì是fángfàn防范hé和jiǎnshǎo减少yīliáo医疗jiūfēn纠纷de的guānjiàn关键。
Quy chuẩn hóa hành vi khám chữa bệnh lâm sàng là chìa khóa để phòng ngừa và giảm thiểu các tranh chấp y tế.
Standardizing clinical diagnosis and treatment practices is the key to preventing and reducing medical disputes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây